Phép dịch "prim" thành Tiếng Việt
lên mặt đạo đức, ra vẻ nghiêm nghị, ra vẻ tiết hạnh là các bản dịch hàng đầu của "prim" thành Tiếng Việt.
prim
adjective
verb
noun
ngữ pháp
To make affectedly precise or proper. [..]
-
lên mặt đạo đức
-
ra vẻ nghiêm nghị
-
ra vẻ tiết hạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra vẻ đoan trang
- ra vẻ đứng đắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prim
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Prim" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm