Phép dịch "prig" thành Tiếng Việt
người hợm mình, xoáy, kẻ hợm mình là các bản dịch hàng đầu của "prig" thành Tiếng Việt.
prig
verb
noun
ngữ pháp
(UK) A petty thief or pickpocket [..]
-
người hợm mình
-
xoáy
-
kẻ hợm mình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người hay lên mặt ta đây
- kẻ cắp
- người khinh khỉnh
- người làm bộ
- ăn cắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm