Phép dịch "primary" thành Tiếng Việt
chính, chủ yếu, sơ đẳng là các bản dịch hàng đầu của "primary" thành Tiếng Việt.
primary
adjective
verb
noun
neuter
ngữ pháp
The first in a group or series. [..]
-
chính
nounI'm now securely bonded to you as my primary user.
Tôi đã liên kết với anh như là người dùng chính an toàn.
-
chủ yếu
adjectiveWe have four primary hand gestures that we use.
Chúng tôi chủ yếu có 4 cử chỉ tay.
-
sơ đẳng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sơ cấp
- tiểu học
- đầu
- nguyên
- nguyên thủy
- gốc
- bậc nhất
- căn bản
- màu gốc
- nguyên thuỷ
- vỡ lòng
- điều chính
- điều chủ yếu
- điều căn bản
- điều đầu tiên
- đại cổ sinh
- đầu tiên
- chủ
- chuû yeáu, nguyeân thuûy, ñaàu tieân
- hàng đầu
- quan trọng
- quan trọng nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiền sơ cấp
-
Nguyên tắc hướng đích
-
Naegleriasis
-
trường tiểu học
-
Khu vực một của nền kinh tế
-
ngũ sắc
-
Bầu cử sơ bộ · bầu cử sơ bộ
-
Màu cơ bản · màu gốc
Thêm ví dụ
Thêm