Phép dịch "pricker" thành Tiếng Việt

cái giùi, mũi nhọn là các bản dịch hàng đầu của "pricker" thành Tiếng Việt.

pricker noun ngữ pháp

One who pricks [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái giùi

  • mũi nhọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pricker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pricker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch