Phép dịch "presbyterian" thành Tiếng Việt

giáo hội trưởng lão là bản dịch của "presbyterian" thành Tiếng Việt.

presbyterian adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a presbyter, or to ecclesiastical government by presbyters; relating to those who uphold church government by presbyters; also, to the doctrine, discipline, and worship of a communion so governed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáo hội trưởng lão

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presbyterian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Presbyterian adjective noun ngữ pháp

Relating to the Presbyterian Church. [..]

+ Thêm

"Presbyterian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Presbyterian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "presbyterian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presbyterian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch