Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "prepares" thành Tiếng Việt
prepares
verb
Third-person singular simple present indicative form of prepare. [..]
Bản dịch tự động của " prepares " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"prepares" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho prepares trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prepares" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắm sửa · sắp sửa
-
luyện thi
-
chuẩn bị
-
sắp sẵn · sẵn sàng
-
Chuẩn bị
-
dự kiến
-
chuẩn bị sẵn sàng · sẵn sàng
-
làm cỗ
Thêm ví dụ
Thêm