Phép dịch "be prepared" thành Tiếng Việt
sắp sẵn, sẵn sàng là các bản dịch hàng đầu của "be prepared" thành Tiếng Việt.
be prepared
Phrase
always be in a state of readiness in mind and body to do your duty (motto of the Boy Scouts) [..]
-
sắp sẵn
Phrasemotto [..]
-
sẵn sàng
adjectiveWe must always be prepared for the worst.
Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " be prepared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "be prepared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sẵn lòng
-
Hóa đơn được lập thành 03 liên
Thêm ví dụ
Thêm