Phép dịch "be prepared" thành Tiếng Việt

sắp sẵn, sẵn sàng là các bản dịch hàng đầu của "be prepared" thành Tiếng Việt.

be prepared Phrase

always be in a state of readiness in mind and body to do your duty (motto of the Boy Scouts) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắp sẵn

    Phrase

    motto [..]

  • sẵn sàng

    adjective

    We must always be prepared for the worst.

    Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be prepared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "be prepared" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "be prepared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch