Phép dịch "preparation" thành Tiếng Việt
sự chuẩn bị, bài soạn, chuẩn bị là các bản dịch hàng đầu của "preparation" thành Tiếng Việt.
preparation
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act of preparing or getting ready [..]
-
sự chuẩn bị
nounI must say, that's a very cheerful preparation for this offensive.
Phải nói, đó là một sự chuẩn bị rất khích lệ cho cuộc tấn công này.
-
bài soạn
-
chuẩn bị
nounWe have to finish preparations for the party by tomorrow.
Cho đến sáng mai phải chuẩn bị xong bữa tiệc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất pha chế
- các thứ chuẩn bị
- các thứ dự bị
- các thứ sắm sửa
- các thứ sửa soạn
- sự dọn
- sự dự bị
- sự hầu
- sự làm
- sự pha chế
- sự soạn
- sự soạn bài
- sự sửa soạn
- sự điều chế
- thuốc pha chế
- thức ăn được dọn
- vật chuẩn bị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preparation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "preparation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắm sửa · sắp sửa
-
luyện thi
-
chuẩn bị
-
sắp sẵn · sẵn sàng
-
Chuẩn bị
-
dự kiến
-
chuẩn bị sẵn sàng · sẵn sàng
-
làm cỗ
Thêm ví dụ
Thêm