Phép dịch "prep" thành Tiếng Việt

bài soạn, giới từ, sự soạn bài là các bản dịch hàng đầu của "prep" thành Tiếng Việt.

prep verb noun ngữ pháp

preposition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài soạn

  • giới từ

    noun
  • sự soạn bài

  • trường dự bị

    I think he's teaching English at some prep school in Dallas.

    Em nghĩ anh ta đang dạy học ở trường dự bị nào đó ở Dallas.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prep
+ Thêm

"Prep" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prep trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PReP
+ Thêm

"PReP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PReP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PREP noun

Acronym of [i]pre-exposure prophylaxis[/i].

+ Thêm

"PREP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PREP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prep" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch