Phép dịch "preordained" thành Tiếng Việt

tiền định là bản dịch của "preordained" thành Tiếng Việt.

preordained adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of preordain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền định

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preordained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Preordained
+ Thêm

"Preordained" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preordained trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "preordained" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preordained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch