Phép dịch "prelusive" thành Tiếng Việt

báo trước, giáo đầu, mào đầu là các bản dịch hàng đầu của "prelusive" thành Tiếng Việt.

prelusive adjective ngữ pháp

Acting as a prelude; preliminary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo trước

  • giáo đầu

  • mào đầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mở đầu
    • để báo trước
    • để giáo đầu
    • để mào đầu
    • để mở đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prelusive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prelusive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giáo đầu · sự mào đầu · sự mở đầu
Thêm

Bản dịch "prelusive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch