Phép dịch "Prediction" thành Tiếng Việt

Dự báo, sự dự đoán, dự báo là các bản dịch hàng đầu của "Prediction" thành Tiếng Việt.

Prediction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dự báo

    Predicting the weather, however, is not all hard science.

    Tuy nhiên, việc dự báo thời tiết không phải chỉ hoàn toàn dựa vào khoa học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prediction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prediction noun ngữ pháp

A statement of what will happen in the future. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dự đoán

    I'm skeptical of predicting any future... which includes me.

    Tôi hoài nghi về sự dự đoán bất cứ tương lai nào kể cả tôi.

  • dự báo

    noun

    The change in oxytocin predicted their feelings of empathy.

    Sự thay đổi mức oxytocin có thể dự báo được sự cảm thông của họ.

  • dự kiến

    noun

    And quite frequently I really felt that they had backed up their predictions

    tôi thường thực sự cảm thấy là các dự kiến tỉ số này được hỗ trợ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dự đoán
    • lời dự đoán
    • lời nói trước
    • lời tiên tri
    • lời đoán trước
    • sự nói trước
    • sự đoán trước
    • ước đoán

Các cụm từ tương tự như "Prediction" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dự đoán · tiên đoán
  • dự đoán chữ
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
  • có thể dự đoán · có thể nói trước · có thể đoán trước
  • dự đoán · nói trước · đoán trước
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
  • báo trước · dự đoán · nói trước · tiên đoán · đoán trước
Thêm

Bản dịch "Prediction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch