Phép dịch "precipitance" thành Tiếng Việt

sự hấp tấp, sự khinh suất, sự quá vội là các bản dịch hàng đầu của "precipitance" thành Tiếng Việt.

precipitance noun ngữ pháp

Alternative form of [i]precipitancy[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hấp tấp

  • sự khinh suất

  • sự quá vội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thiếu suy nghĩ
    • sự vội vàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precipitance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "precipitance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
  • chất kết tủa · chất lắng · hấp tấp · khinh suất · kết tủa · lao xuống · làm gấp · làm kết tủa · làm lắng · làm mau đến · làm sớm đến · mưa · ném xuống · quăng xuống · sương · thiếu suy nghĩ · thúc giục · vội vàng · vội vã cuống cuồng · xô đẩy xuống · đâm sấp giập ngửa
  • chất làm kết tủa
  • dốc đứng · precipitate
  • tính dốc ngược · tính dốc đứng
  • sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
  • khơi dậy
  • có thể kết tủa · có thể lắng · kết tủa được
Thêm

Bản dịch "precipitance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch