Phép dịch "precipitation" thành Tiếng Việt
mưa, chất kết tủa, chất lắng là các bản dịch hàng đầu của "precipitation" thành Tiếng Việt.
precipitation
noun
ngữ pháp
A hurried headlong fall. [..]
-
mưa
nounThe wind and precipitation readings in the trailing cell look better for a funnel.
Chỉ số gió và lượng mưa của trong ống nhìn như thể hứng bằng phễu.
-
chất kết tủa
-
chất lắng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giáng thủy
- sự kết tủa
- sự lắng
- sự vội vàng
- tuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precipitation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "precipitation"
Các cụm từ tương tự như "precipitation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
chất kết tủa · chất lắng · hấp tấp · khinh suất · kết tủa · lao xuống · làm gấp · làm kết tủa · làm lắng · làm mau đến · làm sớm đến · mưa · ném xuống · quăng xuống · sương · thiếu suy nghĩ · thúc giục · vội vàng · vội vã cuống cuồng · xô đẩy xuống · đâm sấp giập ngửa
-
chất làm kết tủa
-
dốc đứng · precipitate
-
tính dốc ngược · tính dốc đứng
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
khơi dậy
Thêm ví dụ
Thêm