Phép dịch "precipitable" thành Tiếng Việt
có thể kết tủa, có thể lắng, kết tủa được là các bản dịch hàng đầu của "precipitable" thành Tiếng Việt.
precipitable
adjective
ngữ pháp
Able to form a precipitate [..]
-
có thể kết tủa
-
có thể lắng
-
kết tủa được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precipitable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "precipitable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
chất kết tủa · chất lắng · hấp tấp · khinh suất · kết tủa · lao xuống · làm gấp · làm kết tủa · làm lắng · làm mau đến · làm sớm đến · mưa · ném xuống · quăng xuống · sương · thiếu suy nghĩ · thúc giục · vội vàng · vội vã cuống cuồng · xô đẩy xuống · đâm sấp giập ngửa
-
chất làm kết tủa
-
dốc đứng · precipitate
-
tính dốc ngược · tính dốc đứng
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
sự hấp tấp · sự khinh suất · sự quá vội · sự thiếu suy nghĩ · sự vội vàng
-
khơi dậy
Thêm ví dụ
Thêm