Phép dịch "pre-emption" thành Tiếng Việt
sự mua được trước là bản dịch của "pre-emption" thành Tiếng Việt.
pre-emption
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of preemption. [..]
-
sự mua được trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pre-emption " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm