Phép dịch "pots" thành Tiếng Việt
bình, chậu là các bản dịch hàng đầu của "pots" thành Tiếng Việt.
Plural form of pot. [..]
-
bình
adjective verb nounIf you drink instant coffee you do not need a coffee pot.
Nếu bạn uống cà phê uống liền, thì không cần đến bình cà phê.
-
chậu
Decorate the pot for the plant or wrap a bow around it .
Hãy trang trí chậu hoa hoặc quấn quanh chậu một chiếc nơ hình con bướm nhé .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pots " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pots" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pots trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
plain old telephone service [..]
"POTS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho POTS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pots" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mũ quả dưa
-
Lẩu · lô · lẩu · 爐