Phép dịch "possessively" thành Tiếng Việt

sở hữu là bản dịch của "possessively" thành Tiếng Việt.

possessively adverb ngữ pháp

in a possessive manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sở hữu

    verb noun

    I came here seeking to learn the significance of the mysterious power I possess.

    Tôi tới đây để tìm hiểu ý nghĩa bí ẩn sức mạnh mà tôi sở hữu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " possessively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "possessively" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • của cải · tài sản
  • bị quỷ ám · bị ám
  • chiếm hữu · có · sở hữu · ám · ám ảnh
  • tính từ sở hữu
  • Sở hữu cách · chiếm hữu · cách sở hữu · khư khư giữ của · sở hữu · tỏ ý muốn chiếm hữu · tỏ ý muốn có · từ sở hữu
  • của cải · hàng hoá · quyền sở hữu · sở hữu · sự chiếm hữu · sự sở hữu · thuộc địa · tài sản · vật sở hữu
  • tỉnh táo
  • tính từ sở hữu
Thêm

Bản dịch "possessively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch