Phép dịch "possession" thành Tiếng Việt
quyền sở hữu, tài sản, của cải là các bản dịch hàng đầu của "possession" thành Tiếng Việt.
Something that is owned. [..]
-
quyền sở hữu
I never came close to putting it in her possession.
Tôi không bao giờ tới quá gần để đặt nó vào quyền sở hữu của cô ta.
-
tài sản
nounLet me tell you about the wealth that I now possessed and desired to share.
Tôi xin kể lại về tài sản mà tôi có hiện nay và muốn chia sẻ với bạn.
-
của cải
They are not concerned about having endless material possessions.
Họ không quan tâm đến việc có vô số của cải vật chất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sở hữu
- sự chiếm hữu
- thuộc địa
- vật sở hữu
- hàng hoá
- sự sở hữu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " possession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Possession (1981 film) [..]
"Possession" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Possession trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "possession" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
của cải · tài sản
-
bị quỷ ám · bị ám
-
chiếm hữu · có · sở hữu · ám · ám ảnh
-
sở hữu
-
tính từ sở hữu
-
Sở hữu cách · chiếm hữu · cách sở hữu · khư khư giữ của · sở hữu · tỏ ý muốn chiếm hữu · tỏ ý muốn có · từ sở hữu
-
tỉnh táo
-
tính từ sở hữu