Phép dịch "possessions" thành Tiếng Việt
của cải, tài sản là các bản dịch hàng đầu của "possessions" thành Tiếng Việt.
possessions
noun
ngữ pháp
Plural form of possession. [..]
-
của cải
pluralThey are not concerned about having endless material possessions.
Họ không quan tâm đến việc có vô số của cải vật chất.
-
tài sản
pluralLet me tell you about the wealth that I now possessed and desired to share.
Tôi xin kể lại về tài sản mà tôi có hiện nay và muốn chia sẻ với bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " possessions " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "possessions" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị quỷ ám · bị ám
-
chiếm hữu · có · sở hữu · ám · ám ảnh
-
sở hữu
-
tính từ sở hữu
-
Sở hữu cách · chiếm hữu · cách sở hữu · khư khư giữ của · sở hữu · tỏ ý muốn chiếm hữu · tỏ ý muốn có · từ sở hữu
-
của cải · hàng hoá · quyền sở hữu · sở hữu · sự chiếm hữu · sự sở hữu · thuộc địa · tài sản · vật sở hữu
-
tỉnh táo
-
tính từ sở hữu
Thêm ví dụ
Thêm