Phép dịch "polemic" thành Tiếng Việt

sự bút chiến, cuộc bút chiến, cuộc luận chiến là các bản dịch hàng đầu của "polemic" thành Tiếng Việt.

polemic adjective noun ngữ pháp

A person who writes in support of one opinion, doctrine, or system, in opposition to another; one skilled in polemics; a controversialist; a disputant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bút chiến

  • cuộc bút chiến

  • cuộc luận chiến

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà bút chiến
    • nhà luận chiến
    • sự luận chiến
    • thuật bút chiến
    • thuật luận chiến
    • bút chiến
    • Dư luận viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polemic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polemic
+ Thêm

"Polemic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Polemic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "polemic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bút chiến · luận chiến
  • cuộc bút chiến · cuộc luận chiến · nhà bút chiến · nhà luận chiến · sự bút chiến · sự luận chiến · thuật bút chiến · thuật luận chiến
Thêm

Bản dịch "polemic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch