Phép dịch "police" thành Tiếng Việt
cảnh sát, công an, 警察 là các bản dịch hàng đầu của "police" thành Tiếng Việt.
police
verb
noun
ngữ pháp
An organisation granted the legal authority to enforce the law. See usage note. [..]
-
cảnh sát
nounan organisation that enforces the law
The police officer accepted a bribe.
Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
-
công an
nounI'm afraid the police arrived more quickly than I anticipated.
E rằng công an đã đến sớm hơn tôi dư đoán.
-
警察
nounan organisation that enforces the law
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giữ trật tự
- khống chế
- những người công an
- những người cảnh sát
- Police
- công-an
- danh sách bộ chữ in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " police " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Police
Police (1916 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Police" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Police trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "police"
Các cụm từ tương tự như "police" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toà án vi cảnh
-
bót · trạm cảnh sát · đồn công an · đồn cảnh sát
-
đồn công an · đồn cảnh sát
-
sở công an · sở cảnh sát
-
trinh thám hình sự
-
cảnh sát địa phương
-
Cảnh sát quân sự · cảnh sát · cảnh sát quân sự · quân cảnh
-
Xe cảnh sát
Thêm ví dụ
Thêm