Phép dịch "polecat" thành Tiếng Việt

chồn nâu, chồn putoa, chồn hôi là các bản dịch hàng đầu của "polecat" thành Tiếng Việt.

polecat noun ngữ pháp

a weasel-like animal of the genus Mustela, notably the European polecat, Mustela putorius. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chồn nâu

  • chồn putoa

  • chồn hôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polecat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "polecat"

Thêm

Bản dịch "polecat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch