Phép dịch "po" thành Tiếng Việt

câu trộm, săn trộm, xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "po" thành Tiếng Việt.

po noun ngữ pháp

(obsolete) A peacock. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu trộm

  • săn trộm

  • xâm phạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị giẫm lầy
    • chần nước sôi
    • dở ngón ăn gian
    • giẫm lầy
    • giẫm nát
    • muấy áu át
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " po " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Po proper noun

(geography) Italy's longest river, which flows 652 kilometers eastward to the Adriatic Sea near Venice. [..]

+ Thêm

"Po" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Po trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PO noun adverb ngữ pháp

Initialism of per os[/i]. [..]

+ Thêm

"PO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "po" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch