Phép dịch "pluck" thành Tiếng Việt

giật, nhổ, kéo là các bản dịch hàng đầu của "pluck" thành Tiếng Việt.

pluck verb noun ngữ pháp

(transitive) To pull something sharply; to pull something out [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giật

    Boulders and trees are plucked from the bank side.

    Những tảng đá và cây cối bị giật tung ra khỏi bờ.

  • nhổ

    noun

    It seeks out the unworthy and plucks them from the earth.

    Nó tìm đến những kẻ không xứng đáng và nhổ chúng khỏi trái đất này.

  • kéo

    verb noun

    Percy says he plucked you from obscurity, that you're a diamond in the rough.

    Percy nói rằng đã kéo cậu ra khỏi tăm tối, rằng cậu là một viên kim cương trong một mớ rác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vặt lông
    • bứt
    • hái
    • sự can đảm
    • vặt
    • búng
    • bật
    • gẩy
    • bộ lòng
    • bức hái
    • cái giật
    • cái kéo
    • làm lông
    • lừa gạt
    • lừa đảo
    • nhổ lông
    • sự búng
    • sự can trường
    • sự gan dạ
    • sự giật
    • sự gảy
    • sự kéo
    • sự nhổ
    • sự thi hỏng
    • sự thi trượt
    • sự đánh hỏng
    • sự đánh trượt
    • đánh hỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pluck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pluck
+ Thêm

"Pluck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pluck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pluck" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pluck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch