Phép dịch "plug" thành Tiếng Việt

nút, phích, chốt là các bản dịch hàng đầu của "plug" thành Tiếng Việt.

plug verb noun ngữ pháp

(transitive) To stop with a plug; to make tight by stopping a hole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    If Morpheus was right there's no way I can pull this plug.

    Nếu Morpheus đúng, sẽ không có cách nào rút cái nút này ra được.

  • phích

    noun

    You think you just pull the plug and that's it?

    Anh nghĩ anh chỉ kéo phích thể thôi sao?

  • chốt

    I always thought that was just a plug line.

    Con luôn nghĩ rằng đó chỉ là một câu nói chốt vấn đề thôi chứ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Buji
    • thoi
    • phích cắm
    • đấm
    • thụi
    • bánh thuốc lá
    • bít lại bằng nút
    • cho ăn kẹo đồng
    • cho ăn đạn
    • cái chốt
    • cái phíc
    • cái phíc hai đầu
    • cái phít
    • cú thoi
    • cú đấm
    • miếng thuốc lá nhai
    • ngựa tồi
    • ngựa xấu
    • nút lại
    • sách không bán được
    • thuốc lá bánh
    • đầu vòi
    • đầu ống
    • dĩa
    • cái nút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plug
+ Thêm

"Plug" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plug trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "plug"

Các cụm từ tương tự như "plug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch