Phép dịch "plow" thành Tiếng Việt

cày, xới, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "plow" thành Tiếng Việt.

plow verb noun ngữ pháp

(US) Alternative spelling of plough. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cày

    Is like the one who plows and plows but never sows.

    Thì giống như người cày mãi và cày mãi mà không bao giờ gieo hạt.

  • xới

  • rẽ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chau
    • cau
    • chòm sao Đại hùng
    • cày cấy
    • cái cày
    • lặn lội
    • rẽ sóng đi
    • đi khó nhọc
    • đất đã cày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plow"

Các cụm từ tương tự như "plow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch