Phép dịch "plenum" thành Tiếng Việt
phiên họp toàn thể là bản dịch của "plenum" thành Tiếng Việt.
plenum
noun
ngữ pháp
(physics) A space that is completely filled with matter. [..]
-
phiên họp toàn thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plenum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plenum
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plenum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plenum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm