Phép dịch "plenty" thành Tiếng Việt
nhiều, nê, hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "plenty" thành Tiếng Việt.
plenty
adjective
noun
adverb
pronoun
ngữ pháp
An adequate amount. [..]
-
nhiều
determinerYou had plenty of time.
Bạn còn rất nhiều thời gian.
-
nê
-
hoàn toàn
adposition
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rất lắm
- sự có nhiều
- sự dồi dào
- sự phong phú
- sự sung túc
- vô khối
- đủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plenty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plenty
proper
A village in Saskatchewan, Canada. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plenty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plenty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "plenty"
Các cụm từ tương tự như "plenty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cả gan
-
dồi dào · nhiều · phong phú
-
nhiều
-
ngộn
-
bẫm · bề bề · dư giả · dồi dào · ngộn · nhiều · phong phú · sung túc · thịnh soạn · đầy ắp
-
bẫm · bề bề · dư giả · dồi dào · ngộn · nhiều · phong phú · sung túc · thịnh soạn · đầy ắp
-
bẫm · bề bề · dư giả · dồi dào · ngộn · nhiều · phong phú · sung túc · thịnh soạn · đầy ắp
-
nhiều
Thêm ví dụ
Thêm