Phép dịch "plentiful" thành Tiếng Việt
dồi dào, bẫm, ngộn là các bản dịch hàng đầu của "plentiful" thành Tiếng Việt.
plentiful
adjective
ngữ pháp
Existing in large number or ample amount. [..]
-
dồi dào
adjectiveAlthough these particles may be difficult to study, they are plentiful.
Mặc dù nghiên cứu các hạt này rất khó, chúng tồn tại với số lượng dồi dào.
-
bẫm
adjective -
ngộn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiều
- bề bề
- dư giả
- phong phú
- sung túc
- thịnh soạn
- đầy ắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plentiful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plentiful
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plentiful" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plentiful trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "plentiful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cả gan
-
dồi dào · nhiều · phong phú
-
nhiều
-
ngộn
-
hoàn toàn · nhiều · nê · rất lắm · sự có nhiều · sự dồi dào · sự phong phú · sự sung túc · vô khối · đủ
-
hoàn toàn · nhiều · nê · rất lắm · sự có nhiều · sự dồi dào · sự phong phú · sự sung túc · vô khối · đủ
-
hoàn toàn · nhiều · nê · rất lắm · sự có nhiều · sự dồi dào · sự phong phú · sự sung túc · vô khối · đủ
-
nhiều
Thêm ví dụ
Thêm