Phép dịch "a-plenty" thành Tiếng Việt
dồi dào, nhiều, phong phú là các bản dịch hàng đầu của "a-plenty" thành Tiếng Việt.
a-plenty
adjective
adverb
ngữ pháp
Alternative form of [i]aplenty[/i] [..]
-
dồi dào
In what sense can we be like a tree planted beside a plentiful water source?
Chúng ta có thể giống như cây trồng gần một nguồn nước dồi dào theo nghĩa nào?
-
nhiều
A plenty of people think he's got a comeuppance coming.
Có rất nhiều người ở đây nghĩ là ổng sẽ lãnh hậu quả.
-
phong phú
So why is such a plentiful and valuable material
Vậy tại sao một nguồn nguyên liệu phong phú và đa dạng như vậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " a-plenty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm