Phép dịch "placentophagy" thành Tiếng Việt

Ăn nhau thai là bản dịch của "placentophagy" thành Tiếng Việt.

placentophagy noun ngữ pháp

(rare) The feeding on placenta [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ăn nhau thai

    act of mammals eating the placenta of their young after childbirth

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " placentophagy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "placentophagy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch