Phép dịch "placentae" thành Tiếng Việt

nhau, thực giá noãn là các bản dịch hàng đầu của "placentae" thành Tiếng Việt.

placentae noun

Plural form of placenta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhau

    noun

    The third and final stage of labor is when you deliver the placenta .

    Giai đoạn thứ ba , giai đoạn cuối là lúc nhau thai của bạn bong tróc ra .

  • thực giá noãn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " placentae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "placentae" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhau
  • Nhau thai · hà xa · nhau · nhau thai · thực giá noãn
  • Nhau thai · hà xa · nhau · nhau thai · thực giá noãn
  • Nhau thai · hà xa · nhau · nhau thai · thực giá noãn
Thêm

Bản dịch "placentae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch