Phép dịch "placidity" thành Tiếng Việt
tính bình thản, tính bình tĩnh, tính dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "placidity" thành Tiếng Việt.
placidity
noun
ngữ pháp
The state of being placid; peacefulness [..]
-
tính bình thản
-
tính bình tĩnh
-
tính dịu dàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính nhẹ nhàng
- tính thanh thản
- tính trầm lặng
- tính trầm tĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " placidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm