Phép dịch "pitcher" thành Tiếng Việt
bình, bình rót, đá lát đường là các bản dịch hàng đầu của "pitcher" thành Tiếng Việt.
pitcher
noun
ngữ pháp
One who pitches anything, as hay, quoits, a ball, etc. [..]
-
bình
adjective verb nounThis pitcher and your body are mine by right.
Cái bình và thân thể anh là của tôi theo đúng lẽ.
-
bình rót
I'll need a pitcher with the biggest handle you've got.
Tôi cần một bình rót với tay càm lớn anh có không
-
đá lát đường
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cầu thủ ném bóng
- Cầu thủ giao bóng
- bình xách nhỏ
- cầu thủ giao bóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pitcher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pitcher
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pitcher" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pitcher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pitcher"
Các cụm từ tương tự như "pitcher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây nắp ấm
Thêm ví dụ
Thêm