Phép dịch "pitchfork" thành Tiếng Việt

chĩa, hất, cái chĩa là các bản dịch hàng đầu của "pitchfork" thành Tiếng Việt.

pitchfork verb noun ngữ pháp

An agricultural tool comprising a fork attached to a long handle used for pitching hay or bales of hay high up onto a haystack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chĩa

    Anybody that can carry a pitchfork is gonna be out looking for you.

    Bất cứ ai vác nổi một cây chĩa sẽ được huy động đi săn tìm các anh.

  • hất

  • cái chĩa

    Grab some pitchforks and a couple of guys and storm the castle.

    Tóm lấy vài cái chĩa cùng với vài gã và dội bom lâu đài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh mẫu
    • âm thoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pitchfork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pitchfork"

Thêm

Bản dịch "pitchfork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch