Phép dịch "pitfall" thành Tiếng Việt

cạm bẫy, bẫy, hầm bẫy là các bản dịch hàng đầu của "pitfall" thành Tiếng Việt.

pitfall noun ngữ pháp

a potential problem, hazard, or danger that is easily encountered but not immediately obvious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạm bẫy

    What other pitfalls may arise as regards our prayers, and what doubtless is one reason for these pitfalls?

    Có những cạm bẫy gì khác và chắc chắn một lý do là gì?

  • bẫy

    noun

    There are more pitfalls to the practice than you may realize.

    Việc này có nhiều cạm bẫy hơn là bạn nghĩ.

  • hầm bẫy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pitfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pitfall"

Thêm

Bản dịch "pitfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch