Phép dịch "pious" thành Tiếng Việt

ngoan đạo, hiếu thảo, sùng đạo là các bản dịch hàng đầu của "pious" thành Tiếng Việt.

pious adjective ngữ pháp

Of or pertaining to piety, exhibiting piety, devout, godfearing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoan đạo

    adjective
  • hiếu thảo

    adjective
  • sùng đạo

    adjective

    What it's like to have to carry on your work in secret, hiding from those pious vigilantes?

    Kiểu như phải tiếp tục công việc trong bí mật, che mắt lũ sùng đạo?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đạo đức giả
    • hiếu
    • lễ độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pious
+ Thêm

"Pious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pious" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch