Phép dịch "pioneer" thành Tiếng Việt

mở, là người mở đường, người tiên phong là các bản dịch hàng đầu của "pioneer" thành Tiếng Việt.

pioneer verb noun ngữ pháp

One who goes before, as into the wilderness, preparing the way for others to follow [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    Got pushed down into the Florida Everglades back in pioneer days.

    Bị đẩy xuống vùng Đầm Lầy Florida hồi thời mở đường.

  • là người mở đường

  • người tiên phong

    adjective

    What must pioneers have, and who besides the pioneers themselves benefit?

    Những người tiên phong phải có gì, và ngoài họ ai còn được lợi ích nữa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đi tiên phong
    • người đi đầu
    • thiếu nhi
    • tiền phong
    • người khai hoang
    • người mở đường
    • Đội viên
    • đội viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pioneer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pioneer

Pioneer (Japanese electronics company)

+ Thêm

"Pioneer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pioneer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pioneer"

Thêm

Bản dịch "pioneer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch