Phép dịch "pipe" thành Tiếng Việt

ống, điếu, thổi sáo là các bản dịch hàng đầu của "pipe" thành Tiếng Việt.

pipe verb noun ngữ pháp

A rigid tube that transports water, steam, or other fluid, as used in plumbing and numerous other applications. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ống

    noun

    hollow tube

    All the water from this bathroom goes out this pipe under the floor here.

    Nước chảy hết qua ống này dưới sàn.

  • điếu

    verb noun

    I'm gonna make pipe cleaners, and... go to shows and hit the gym.

    Chị sẽ làm ống thông điếu, và... đi xem hòa nhạc và tập thể hình.

  • thổi sáo

    Do they play the pipes of Pan, as in Virgil's Georgics?

    Họ có thổi sáo, các bài của nhà thơ Vigil?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ống dẫn
    • ống sáo
    • ống điếu
    • hát lanh lảnh
    • hót lanh lảnh
    • thổi còi ra lệnh
    • thổi tiêu
    • tẩu thuốc
    • tẩu
    • dẫn
    • trông
    • nhìn
    • thùng
    • rít
    • còi của thuyền trưởng
    • kèn túi
    • thổi còi
    • thổi còi tập họp
    • thổi còi tập hợp
    • thổi vi vu
    • tiếng chim hót
    • tiếng hát
    • viền nối
    • đường bẫy chim rừng
    • đặt ống dẫn
    • ống quần
    • ống tiêu
    • đường ống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pipe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pipe
+ Thêm

"Pipe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pipe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pipe"

Các cụm từ tương tự như "pipe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pipe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch