Phép dịch "pickled" thành Tiếng Việt

giầm, giầm nước mắm, ngâm giấm là các bản dịch hàng đầu của "pickled" thành Tiếng Việt.

pickled adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of pickle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giầm

    No pickles, and it's cold now.

    Không có rau giầm và nó lạnh ngắt rồi.

  • giầm nước mắm

  • ngâm giấm

    I'd have thought you'd had enough pickled tongue for one day.

    Tôi tưởng là anh đã có đủ lưỡi ngâm giấm cho một ngày rồi.

  • say rượu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pickled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pickled
+ Thêm

"Pickled" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pickled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pickled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dưa muối
  • chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
  • dưa muối
  • dưa muối
  • dưa góp · dưa món
  • chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
  • dưa muối
  • chim · dưa · dưa chua · dưa góp · dưa muối · dương vật · dầm · giầm · hoa quả giầm · hoàn cảnh · người khó chịu · người quạu cọ · nước giầm · rau giầm · xát muối giấm vào · đứa bé tinh nghịch · Ướp muối
Thêm

Bản dịch "pickled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch