Phép dịch "picker" thành Tiếng Việt
người hái, người nhặt, đồ dùng để bắt là các bản dịch hàng đầu của "picker" thành Tiếng Việt.
picker
noun
ngữ pháp
Agent noun of pick; one who picks. [..]
-
người hái
Four grape pickers, and the rest of them drinkers.
Bốn người hái nho, và những người còn lại uống rượu.
-
người nhặt
-
đồ dùng để bắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồ dùng để hái
- đồ dùng để nhặt
- đồ mở
- đồ nạy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "picker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy hái bông · người hái bông
-
người nhặt giẻ rách
-
máy hái hublông · người hái hublông
-
Bộ chọn Người
Thêm ví dụ
Thêm