Phép dịch "pickpocket" thành Tiếng Việt
kẻ móc túi, tên móc túi là các bản dịch hàng đầu của "pickpocket" thành Tiếng Việt.
pickpocket
verb
noun
ngữ pháp
One who steals from the pocket of a passerby. Usually using sleight of hand as a means. [..]
-
kẻ móc túi
nounone who steals from the pocket of a passerby
When you met me, I was pickpocketing on the L Train.
Khi gặp sư phụ, con chỉ là một kẻ móc túi ở trên tàu điện.
-
tên móc túi
nounYou're the worst pickpocket I've ever seen.
Cậu là tên móc túi tệ nhất tôi từng gặp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pickpocket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pickpocket
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pickpocket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pickpocket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pickpocket"
Thêm ví dụ
Thêm