Phép dịch "phylloxera" thành Tiếng Việt

rễ nho là bản dịch của "phylloxera" thành Tiếng Việt.

phylloxera noun ngữ pháp

An aphid, of the genus Phylloxera, that is very destructive to grape vines [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rễ nho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phylloxera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phylloxera noun

type genus of the Phylloxeridae: plant lice

+ Thêm

"Phylloxera" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phylloxera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "phylloxera"

Thêm

Bản dịch "phylloxera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch