Phép dịch "physical" thành Tiếng Việt

thân thể, vật chất, cơ thể là các bản dịch hàng đầu của "physical" thành Tiếng Việt.

physical adjective noun ngữ pháp

Having to do with the body. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thân thể

    noun

    If there is a physical body, there is also a spiritual one.

    Nếu có thân thể xác thịt thì cũng có thân thể thần linh.

  • vật chất

    noun

    If you could be more certain about the future, you could prepare for it, both physically and emotionally.

    Nếu biết trước tương lai, bạn có thể chuẩn bị cả về vật chất lẫn tinh thần.

  • cơ thể

    noun

    We seek the counsel of professionals who understand the physical body.

    Chúng ta tìm kiếm lời khuyên từ những chuyên gia hiểu về cơ thể.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của thân thể
    • khoa học tự nhiên
    • theo vật lý
    • vật lý
    • hiện hữu
    • liên quan đến vật lý
    • quy luật tự nhiên
    • vật thể
    • thuộc về thân thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " physical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Physical
+ Thêm

"Physical" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Physical trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "physical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "physical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch