Phép dịch "physic" thành Tiếng Việt
thuốc, cho thuốc, nghề y là các bản dịch hàng đầu của "physic" thành Tiếng Việt.
physic
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(countable) A medicine or drug, especially a cathartic or purgative. [..]
-
thuốc
verb nounIn the spirit of righting wrongs, I tracked that physic down.
ta đã bắt được tên thầy thuốc đó.
-
cho thuốc
-
nghề y
-
thuật điều trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " physic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Physic
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Physic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Physic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "physic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ vận động
-
Đại học thể dục thể thao II
-
thân dạng vật chất
-
Giải thưởng Nobel vật lý
-
đại lượng vật lý vô hướng
-
thể lực
-
thể dục · 體育
-
Vật lý hiện đại
Thêm ví dụ
Thêm