Phép dịch "perplexed" thành Tiếng Việt

lúng túng, phức tạp, bàng hoàng là các bản dịch hàng đầu của "perplexed" thành Tiếng Việt.

perplexed adjective verb ngữ pháp

Confused or puzzled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lúng túng

    adjective

    So I'm still perplexed about what the true meaning of technology is

    Vì vậy tôi vẫn lúng túng về cái gì là ý nghĩa thực sự của công nghệ

  • phức tạp

    adjective

    Looking the other way, though, does not make these perplexities disappear.

    Tuy nhiên, làm ngơ trước vấn đề không khiến cho những sự phức tạp này biến mất đi.

  • bàng hoàng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khó nghĩ
    • bối rối
    • khó hiểu
    • loay hoay
    • rắc rối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perplexed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perplexed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm bối rối · làm khó hiểu · làm lúng túng · làm phức tạp · làm rắc rối
  • rắc rối · sự bối rối · sự bối rối ; việc phức tạp · sự lúng túng · sự phức tạp · tình trạng phức tạp · tình trạng rắc rối · việc phức tạp · điều gây bối rối · điều gây lúng túng
  • khó hiểu · làm bối rối · làm khó hiểu · làm lúng túng · làm phức tạp · làm rắc rối
Thêm

Bản dịch "perplexed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch