Phép dịch "perplex" thành Tiếng Việt
khó hiểu, làm bối rối, làm khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "perplex" thành Tiếng Việt.
perplex
adjective
verb
ngữ pháp
(transitive) To cause to feel baffled; to puzzle. [..]
-
khó hiểu
3 Israel’s lack of appreciation is indeed perplexing.
3 Sự vô ơn của dân Y-sơ-ra-ên quả là khó hiểu.
-
làm bối rối
-
làm khó hiểu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm lúng túng
- làm phức tạp
- làm rắc rối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perplex " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Perplex
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Perplex" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Perplex trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "perplex" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàng hoàng · bối rối · khó hiểu · khó nghĩ · loay hoay · lúng túng · phức tạp · rắc rối
-
làm bối rối · làm khó hiểu · làm lúng túng · làm phức tạp · làm rắc rối
-
rắc rối · sự bối rối · sự bối rối ; việc phức tạp · sự lúng túng · sự phức tạp · tình trạng phức tạp · tình trạng rắc rối · việc phức tạp · điều gây bối rối · điều gây lúng túng
Thêm ví dụ
Thêm