Phép dịch "performer" thành Tiếng Việt
diễn viên, người biểu diễn, người trình diễn là các bản dịch hàng đầu của "performer" thành Tiếng Việt.
One who performs for, or entertains, an audience. [..]
-
diễn viên
nounHe was the jock and I was the little performer.
Lúc đó ảnh là một vận động viên còn tôi là một diễn viên nhí.
-
người biểu diễn
Be aware that you're not going to experience the same thing as the performer is.
Hãy nhận thấy rằng bạn sẽ không trải nghiệm âm nhạc chính xác như người biểu diễn.
-
người trình diễn
nounWhat can be said of the writers and performers of much of today’s music?
Có thể nói gì về những soạn giả và người trình diễn nhiều loại nhạc ngày nay?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " performer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Performer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Performer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "performer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ho he
-
nhảy múa
-
trò diễn
-
hiệu năng điện toán
-
cò cưa
-
bôi bác
-
biểu diễn · làm trò vui · làm xiếc
-
rất kỳ công