Phép dịch "performing" thành Tiếng Việt
biểu diễn, làm trò vui, làm xiếc là các bản dịch hàng đầu của "performing" thành Tiếng Việt.
performing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of perform. [..]
-
biểu diễn
If Zappa's music is performed, it gets its own logo.
Nếu nhạc Zappa được biểu diễn, nó cũng sẽ có logo riêng.
-
làm trò vui
-
làm xiếc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " performing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "performing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ho he
-
nhảy múa
-
trò diễn
-
hiệu năng điện toán
-
cò cưa
-
bôi bác
-
rất kỳ công
-
biểu diễn
Thêm ví dụ
Thêm